MPS 250 S4 - Kỹ thuật test

Mille PRO shallow subwoofers have been designed to achieve exceptional performance even when there is very little space available to install the subwoofer box.

MPS 250 S4 is optimized to work in ultra-compact sealed boxes starting from only 14 Lt (0.49 Cf). A typical example is a subwoofer enclosure under the rear bench of pickup trucks, where the space - and the height - are limited.

Mille PRO subwoofer have a depth/performance ratio never achieved before thanks to the impressive cone excursion capacity which is 20% higher than a traditional design.

This exceptional target has been achieved thanks to the ingenious suspension group design featuring a dedicated support structure for spider and coil. This solution has allowed to move the magnetic group inwards, reducing the depth and at the same time maximizing cone linear excursion.

  • Liên hệ
  • 48
NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN

Liên hệ đặt hàng nhanh chóng qua

Đối với những người đam mê âm thanh xe hơi và có yêu cầu khắt khe về chất lượng tái tạo dải tần thấp, việc tìm kiếm một thiết bị cân bằng giữa hiệu suất và kích thước lắp đặt là một thách thức lớn. Loa Subwoofer Siêu Mỏng Hertz MPS 250 S4 thuộc dòng Mille PRO được đội ngũ R&D của Hertz AudioVideo phát triển nhằm giải quyết vấn đề này.

Sản phẩm được thiết kế để cung cấp dải trầm không biến dạng, không nén động với kích thước vật lý tối ưu cho các không gian hẹp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các đặc điểm kỹ thuật, công nghệ cốt lõi và khả năng ứng dụng thực tế của Hertz MPS 250 S4 dựa trên thông số từ nhà sản xuất.

1. Giải Pháp Tối Ưu Cho Không Gian Lắp Đặt Hạn Chế

Các dòng xe bán tải hoặc xe thể thao thường gặp khó khăn trong việc nâng cấp hệ thống loa siêu trầm do thiếu không gian cho thùng loa kích thước lớn. Hertz MPS 250 S4 được định vị là dòng loa siêu trầm nông (Shallow Subwoofer) để khắc phục hạn chế này.

Loa Subwoofer siêu mỏng Hertz MPS 250 S4 dòng Mille PRO
Hertz MPS 250 S4 - Thiết kế tối ưu cho hiệu suất âm thanh trong không gian hẹp.

Độ Sâu Lắp Đặt và Thể Tích Thùng Loa

Điểm nổi bật về mặt kỹ thuật của MPS 250 S4 là khả năng hoạt động hiệu quả trong các thùng loa kín (Sealed Box) có thể tích rất nhỏ, chỉ từ 12 đến 14 Lít. Thông số này cho phép kỹ thuật viên dễ dàng thi công thùng loa tại các vị trí chật hẹp như:

  • Phía dưới ghế sau xe bán tải (Pickup Trucks).
  • Khoảng không gian sau lưng ghế.
  • Các hốc tự nhiên trong khoang hành lý.
Thùng loa Hertz MPBX lắp đặt hướng lên
Minh họa lắp đặt thùng loa siêu mỏng dưới gầm ghế.

Hiệu Suất Vận Hành So Với Kích Thước

Mặc dù có thiết kế mỏng, Hertz MPS 250 S4 vẫn duy trì các thông số công suất tương đương với các dòng loa kích thước tiêu chuẩn:

  • Công suất liên tục (RMS): 500W.
  • Công suất cực đại (Peak): 1000W.
  • Hành trình màng loa (Excursion): Được thiết kế cao hơn 20% so với các loa siêu trầm truyền thống.

2. Phân Tích Công Nghệ Cốt Lõi: AIR và FEM

Hiệu suất của Hertz MPS 250 S4 dựa trên hai nền tảng công nghệ chính giúp kiểm soát nhiệt độ và độ tuyến tính của âm thanh.

Công Nghệ AIR (Air Intercooling Revolution)

Công nghệ Hertz AIR tối ưu hóa tản nhiệt
Cấu tạo bên trong loa Hertz MPS 250 S4 với hệ thống AIR
Hệ thống AIR (Cách mạng làm mát bằng khí) tối ưu hóa luồng khí động học.

Trong các thùng loa kích thước nhỏ, áp suất khí nén nội bộ và nhiệt độ là hai yếu tố chính làm giảm hiệu suất loa. Hertz ứng dụng công nghệ AIR (Air Intercooling Revolution) để giải quyết vấn đề này.

Cấu trúc này giảm thiểu lực nén khí nội bộ tác động lên màng loa và tối đa hóa khả năng tản nhiệt cho cuộn dây âm thanh (Voice Coil) đồng 6 lớp (đường kính 38mm / 1.5 in.). Hệ thống này bao gồm các lỗ thông hơi phía sau cuộn dây và 10 lỗ thoát khí trên mặt đáy, giúp loa hoạt động bền bỉ ở cường độ cao mà không bị suy hao công suất do nhiệt.

Cuộn dây âm thanh với các lỗ thông hơi
Cuộn dây âm thanh (Voice Coil) với các lỗ thông hơi giúp tản nhiệt hiệu quả.
Cuộn dây âm thanh 4 lớp của Hertz Mille Pro
Cận cảnh cuộn dây âm thanh đa lớp (Multi-layer Voice Coil) chịu nhiệt cực tốt.

Mô Phỏng Từ Tính FEM (Finite Element Analysis)

Mô phỏng phần tử hữu hạn FEM cho từ tính loa Hertz
Kết quả mô phỏng FEM đảm bảo độ tuyến tính tuyệt đối.

Hệ thống từ tính được thiết kế qua quy trình FEM (Phân tích phần tử hữu hạn) nhằm tối đa hóa tính đối xứng của hệ số lực (BxL). Điều này đảm bảo màng loa di chuyển tuyến tính và chính xác ngay cả khi hoạt động ở biên độ dao động lớn nhất, giúp giảm thiểu độ méo tiếng.

Cực trung tâm không lỗ của Hertz Mille Pro
Cực trung tâm (Central Pole) được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa lực từ.

3. Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật (Technical Specifications)

Thông số Giá trị Phân tích kỹ thuật
Size mm (in.) 250 (10) Kích thước tiêu chuẩn
Power Handling - Continuous W 500 Công suất liên tục cao
Power Handling - Peak W 1000 Chịu tải tức thời lớn
Impedance Ohm 4 Tương thích Ampli Mono
Depth mm (in.) 82,6 (3.25) Siêu mỏng
Voice Coil Type single Cuộn đơn
Voice Coil Ø mm (in.) 38 (1.5) Đường kính lớn, tản nhiệt tốt
Frequency Response Hz 25 - 400 Bass sâu tới 25Hz
Magnet size D x d x h mm (in.) 134 x 55 x 36 (6.28 x 2.17 x 1.42) Nam châm cực mạnh
Weight of one component kg (lb.) 5,11 (11.27) Đầm chắc, giảm rung chấn
Magnet High density flux ferrite Ferrite mật độ cao
Cone Polypropylene Bền bỉ, chống ẩm
Xmech mm (in.) 20 (0.79) Giới hạn dao động an toàn
Biểu đồ đáp tuyến tần số Hertz MPS 250 S4
Biểu đồ đáp tuyến tần số (Frequency Response) thực tế.

Thông Số Điện-Âm Học (Electro-acoustic Specs)

Ký hiệu Giá trị Đơn vị
D 216,6 mm
Xmax 16,8 mm
Re 3,3 Ohm
Fs 29 Hz
Le 3,65 mH
Vas 21,2 I
Mms 234 g
Cms 0,11 mm/N
BL 17,3 T*m
Qts 0,48 -
Qes 0,52 -
Qms 5,6 -
Spl 83,5 dB
Bản vẽ kích thước vật lý loa Hertz MPS 250 S4
Kích thước vật lý chi tiết của loa MPS 250 S4.
Ký Hiệu Thông Số (mm) Thông Số (in.)
A 274,5 10.81
B 231,6 9.12
C 103,2 4.06
D 82,6 3.25
E 244,6 9.63
F 38,9 1.53

4. Tư Vấn Kỹ Thuật: Lựa Chọn Thùng Loa (Enclosure)

Dựa trên các thông số Thiele/Small, nhà sản xuất Hertz khuyến nghị hai phương án thiết kế thùng loa tùy thuộc vào mục đích sử dụng:

Phương Án 1: Thùng Kín (Sealed Box)

Sơ đồ đóng thùng kín cho loa Hertz MPS 250
Thiết kế thùng kín Sealed Box cho MPS 250 tối ưu sự chính xác.
Thông Số Kỹ Thuật Thùng Kín (Box Tech Data)
Vb (Thể tích ròng) 14,2 Lít (0.5 cu.ft.)
Fc (Tần số cộng hưởng) 49 Hz
Qtc (Hệ số phẩm chất) 0,81
W (Rộng) 386 mm (15.20 in.)
H (Cao) 352 mm (13.86 in.)
D (Sâu) 160 mm (6.30 in.)
Mounting Hole - M 232 mm (9.13 in.)
Wood Thickness 16 mm (0.63 in.)
Kích Thước Cắt Gỗ (Panels Cut List)
A (Mặt Trước/Sau) 386 x 352 mm Số lượng: 2
B (Mặt Trên/Dưới) 386 x 128 mm Số lượng: 2
C (Mặt Hông) 320 x 128 mm Số lượng: 2

Thiết kế này yêu cầu thể tích thùng rất nhỏ (14.2 Lít), cung cấp khả năng kiểm soát màng loa tốt, đáp ứng quá độ nhanh, phù hợp cho người nghe ưu tiên độ chi tiết.

Phương Án 2: Thùng Hở (Reflex Box)

Sơ đồ đóng thùng hở Reflex cho loa Hertz MPS 250
Kích thước cổng Reflex cho loa Hertz MPS 250
Thiết kế thùng hở Reflex Box tăng cường cường độ âm thanh (SPL).
Thông Số Kỹ Thuật Thùng Hở (Box Tech Data)
Vb (Thể tích ròng) 19 Lít (0.7 cu.ft.)
Fb (Tần số cộng hưởng thùng) 35,5 Hz
W (Rộng) 713 mm (28.07 in.)
H (Cao) 372 mm (14.65 in.)
D (Sâu) 130 mm (5.12 in.)
Z (Chiều dài cổng hơi 1) 146 mm (5.75 in.)
P (Chiều rộng cổng hơi) 98 mm (3.86 in.)
S (Chiều dài cổng hơi 2) 52,3 mm (2.06 in.)
Mounting Hole - M 232 mm (9.13 in.)
Wood Thickness 16 mm (0.63 in.)
Kích Thước Cắt Gỗ (Panels Cut List)
A (Mặt Trước/Sau) 713 x 372 mm Số lượng: 2
B (Mặt Trên/Dưới) 713 x 98 mm Số lượng: 2
C (Vách ngăn trong) 340 x 98 mm Số lượng: 1
D (Mặt Hông Trái) 288 x 98 mm Số lượng: 1
E (Mặt Hông Phải) 495 x 98 mm Số lượng: 1

Sử dụng lỗ thông hơi để cộng hưởng âm thanh, thiết kế này tăng cường hiệu suất và áp suất âm thanh đầu ra (SPL), phù hợp cho nhu cầu nghe nhạc với âm lượng lớn.

5. Thiết Kế Vật Lý, Phụ Kiện & Công Nghệ Đi Kèm

Sự chỉn chu của Hertz không chỉ nằm ở hiệu suất âm thanh mà còn ở từng chi tiết thiết kế và trải nghiệm người dùng.

Lưới bảo vệ kim loại chắc chắn cho Hertz MPS 250
Lưới bảo vệ (Grille) bằng thép đen với khung nhôm đúc sang trọng.
Thiết kế vít ẩn tinh tế
Thiết kế ốc vít lắp đặt được giấu kín hoàn toàn (Hidden Screws) tăng tính thẩm mỹ.
Công nghệ định danh điện tử eID của Hertz
Công nghệ eID (Elettromedia Identification) giúp xác thực sản phẩm chính hãng.

Hertz áp dụng công nghệ eID (Elettromedia Identification) cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ khi xuất xưởng. Bằng cách quét mã QR trên sản phẩm, bạn có thể kiểm tra thông tin chi tiết và đảm bảo rằng mình đang sở hữu một sản phẩm Hertz chính hãng 100%.

Cọc loa kết nối dạng Plug & Play
Cọc loa dạng nhấn truyền thống
Cọc loa thông minh SSP (Sub Smart Plug) hỗ trợ cả kết nối Plug & Play và dạng nhấn (Push terminal).

Sản phẩm trang bị cọc loa SSP (Sub Smart Plug) đa năng, hỗ trợ cả kết nối nhanh Plug-&-Play và cọc nhấn truyền thống, chấp nhận dây loa kích thước lớn lên đến 8 AWG, đảm bảo truyền tải tín hiệu ổn định và điện trở thấp nhất.

Công nghệ 2S2 - 2 mặt 2 âm thanh
Thiết kế 2S² (2 Sides / 2 Sounds) linh hoạt.

Đối với các phiên bản thùng loa đóng sẵn (Enclosed Subwoofer), Hertz áp dụng thiết kế 2S² (2 Sides / 2 Sounds). Bạn có thể lựa chọn lắp đặt hướng mặt loa lên trên (Up-firing) để có tiếng bass chắc, gọn hoặc hướng xuống sàn (Down-firing) để tăng cường dải trầm lan tỏa.

Loa MP 250 với lưới bảo vệ MPG 250 tùy chọn
MP 250 với lưới bảo vệ MPG 250 tùy chọn, cũng có sẵn cho MP 300 (MPG 300).
Mặt sau thùng loa Hertz Mille PRO Shallow MPS 250
Khung loa hợp kim nhôm 8 chấu chống cộng hưởng (Shallow 8-spoke aluminum alloy anti-resonant basket).
Lưới bảo vệ thùng loa Hertz Mille PRO Shallow MPS 250
Lưới bảo vệ được thiết kế riêng cho Hertz Mille PRO Shallow Subwoofer MPS 250.
Thùng loa Hertz MPBX 250 S2
Thùng loa siêu trầm Hertz MPBX 250 S2.
Thùng loa Hertz MPBX 300 S2
Thùng loa siêu trầm Hertz MPBX 300 S2.
Mô hình 3D thùng loa Hertz Mille PRO Shallow 250
Kết cấu thùng loa được gia cố chắc chắn bên trong.
Loa Hertz MPS 300 EMO
Hertz MPS 300 - Một lựa chọn khác trong dòng Mille PRO Shallow.
Cấu trúc bên trong Hertz MPS 250
Mặt cắt cấu trúc bên trong của Hertz MPS 250.
Mặt cắt ngang Hertz MPS 250
Chi tiết mặt cắt ngang của Hertz MPS 250.
Phối cảnh Hertz Mille PRO MPS 250
Phối cảnh tổng thể của loa Hertz Mille PRO MPS 250.
Loa Hertz MP 250
Hertz MP 250 - Hiệu suất vượt trội trong thiết kế nhỏ gọn.
Thùng loa Hertz MPBX 250 emo3
Thùng loa Hertz MPBX 250 được tối ưu hóa cho không gian hẹp.
Thùng loa Hertz MPBX 250 emo2
Thùng loa Hertz MPBX 250 với thiết kế tinh tế.
Thẻ eID Hertz
Thẻ eID giúp bạn kiểm tra nguồn gốc và bảo hành sản phẩm.

Chất lượng sản phẩm được khẳng định qua giải thưởng danh giá EISA do Hiệp hội Chuyên gia Âm thanh Châu Âu bình chọn.

Giải thưởng EISA Award cho dòng loa Hertz MPS 250

Câu Hỏi Kỹ Thuật Thường Gặp (Q&A)

Cần Ampli công suất bao nhiêu để phối ghép với loa này?

Với công suất RMS 500W, Hertz MPS 250 S4 yêu cầu một Ampli Mono có khả năng cung cấp công suất thực tương đương hoặc lớn hơn, lý tưởng nhất là từ 500W đến 800W tại 4 Ohm.

Loa có phù hợp lắp đặt cho xe bán tải Ford Ranger/Raptor không?

Có. Đây là dòng loa tối ưu cho xe bán tải nhờ độ sâu lắp đặt nông. Vị trí lắp đặt hiệu quả nhất là thiết kế thùng mỏng đặt phía sau lưng ghế hàng thứ hai mà không cần can thiệp vào cấu trúc ghế nguyên bản.

Tại sao màng loa Polypropylene được lựa chọn cho dòng này?

Polypropylene có ưu điểm là không hút ẩm và chịu được sự thay đổi nhiệt độ lớn trong môi trường ô tô. Điều này đảm bảo các thông số kỹ thuật của loa không bị thay đổi theo thời gian sử dụng.

Chế độ bảo hành sản phẩm như thế nào?

Sản phẩm được bảo hành chính hãng đối với các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất khi mua tại đại lý ủy quyền Anh Em AutoWork.

Kết Luận

Loa Subwoofer Hertz MPS 250 S4 là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho nhu cầu nâng cấp âm trầm trong không gian giới hạn. Với sự kết hợp giữa thiết kế cơ khí chính xác (Excursion cao, Voice coil 6 lớp) và công nghệ mô phỏng tiên tiến (AIR, FEM), sản phẩm đảm bảo khả năng tái tạo âm thanh trung thực với công suất lớn 500W. Đây là lựa chọn phù hợp cho các cấu hình âm thanh xe hơi yêu cầu cao về cả chất lượng âm học lẫn tính thẩm mỹ trong lắp đặt.

NỘI THẤT XE HƠI ANH EM AUTOWORK

Địa chỉ: Số 13 đường 37, Hiệp Bình Chánh, TP.Thủ Đức

Hotline: 0943 530 000

Gmail: anhemautowork@gmail.com

Website: https://anhemautowork.com/

Từ Khóa Liên Quan

Subwoofer Hertz Mille PRO Loa sub hơi gầm ghế xe bán tải Thông số kỹ thuật Hertz MPS 250 S4 Subwoofer shallow mount 10 inch Thùng loa sub hơi kín 12 lít

Chủ Đề Có Thể Bạn Quan Tâm

Sản phẩm liên quan

HMCB 80A

Liên hệ

HMLC6 3

Liên hệ

HMDB

Liên hệ

HMLCF

Liên hệ

MSC 12.2 RGB 18

Liên hệ

MSC 12.2

Liên hệ