Đối với những người đam mê âm thanh xe hơi và có yêu cầu khắt khe về chất lượng tái tạo dải tần thấp, việc tìm kiếm một thiết bị cân bằng giữa hiệu suất và kích thước lắp đặt là một thách thức lớn. Loa Subwoofer Siêu Mỏng Hertz MPS 250 S4 thuộc dòng Mille PRO được đội ngũ R&D của Hertz AudioVideo phát triển nhằm giải quyết vấn đề này.
Sản phẩm được thiết kế để cung cấp dải trầm không biến dạng, không nén động với kích thước vật lý tối ưu cho các không gian hẹp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các đặc điểm kỹ thuật, công nghệ cốt lõi và khả năng ứng dụng thực tế của Hertz MPS 250 S4 dựa trên thông số từ nhà sản xuất.
1. Giải Pháp Tối Ưu Cho Không Gian Lắp Đặt Hạn Chế
Các dòng xe bán tải hoặc xe thể thao thường gặp khó khăn trong việc nâng cấp hệ thống loa siêu trầm do thiếu không gian cho thùng loa kích thước lớn. Hertz MPS 250 S4 được định vị là dòng loa siêu trầm nông (Shallow Subwoofer) để khắc phục hạn chế này.
Độ Sâu Lắp Đặt và Thể Tích Thùng Loa
Điểm nổi bật về mặt kỹ thuật của MPS 250 S4 là khả năng hoạt động hiệu quả trong các thùng loa kín (Sealed Box) có thể tích rất nhỏ, chỉ từ 12 đến 14 Lít. Thông số này cho phép kỹ thuật viên dễ dàng thi công thùng loa tại các vị trí chật hẹp như:
- Phía dưới ghế sau xe bán tải (Pickup Trucks).
- Khoảng không gian sau lưng ghế.
- Các hốc tự nhiên trong khoang hành lý.
Hiệu Suất Vận Hành So Với Kích Thước
Mặc dù có thiết kế mỏng, Hertz MPS 250 S4 vẫn duy trì các thông số công suất tương đương với các dòng loa kích thước tiêu chuẩn:
- Công suất liên tục (RMS): 500W.
- Công suất cực đại (Peak): 1000W.
- Hành trình màng loa (Excursion): Được thiết kế cao hơn 20% so với các loa siêu trầm truyền thống.
2. Phân Tích Công Nghệ Cốt Lõi: AIR và FEM
Hiệu suất của Hertz MPS 250 S4 dựa trên hai nền tảng công nghệ chính giúp kiểm soát nhiệt độ và độ tuyến tính của âm thanh.
Công Nghệ AIR (Air Intercooling Revolution)

Trong các thùng loa kích thước nhỏ, áp suất khí nén nội bộ và nhiệt độ là hai yếu tố chính làm giảm hiệu suất loa. Hertz ứng dụng công nghệ AIR (Air Intercooling Revolution) để giải quyết vấn đề này.
Cấu trúc này giảm thiểu lực nén khí nội bộ tác động lên màng loa và tối đa hóa khả năng tản nhiệt cho cuộn dây âm thanh (Voice Coil) đồng 6 lớp (đường kính 38mm / 1.5 in.). Hệ thống này bao gồm các lỗ thông hơi phía sau cuộn dây và 10 lỗ thoát khí trên mặt đáy, giúp loa hoạt động bền bỉ ở cường độ cao mà không bị suy hao công suất do nhiệt.
Mô Phỏng Từ Tính FEM (Finite Element Analysis)
Hệ thống từ tính được thiết kế qua quy trình FEM (Phân tích phần tử hữu hạn) nhằm tối đa hóa tính đối xứng của hệ số lực (BxL). Điều này đảm bảo màng loa di chuyển tuyến tính và chính xác ngay cả khi hoạt động ở biên độ dao động lớn nhất, giúp giảm thiểu độ méo tiếng.
3. Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật (Technical Specifications)
| Thông số | Giá trị | Phân tích kỹ thuật |
|---|---|---|
| Size mm (in.) | 250 (10) | Kích thước tiêu chuẩn |
| Power Handling - Continuous W | 500 | Công suất liên tục cao |
| Power Handling - Peak W | 1000 | Chịu tải tức thời lớn |
| Impedance Ohm | 4 | Tương thích Ampli Mono |
| Depth mm (in.) | 82,6 (3.25) | Siêu mỏng |
| Voice Coil Type | single | Cuộn đơn |
| Voice Coil Ø mm (in.) | 38 (1.5) | Đường kính lớn, tản nhiệt tốt |
| Frequency Response Hz | 25 - 400 | Bass sâu tới 25Hz |
| Magnet size D x d x h mm (in.) | 134 x 55 x 36 (6.28 x 2.17 x 1.42) | Nam châm cực mạnh |
| Weight of one component kg (lb.) | 5,11 (11.27) | Đầm chắc, giảm rung chấn |
| Magnet | High density flux ferrite | Ferrite mật độ cao |
| Cone | Polypropylene | Bền bỉ, chống ẩm |
| Xmech mm (in.) | 20 (0.79) | Giới hạn dao động an toàn |
Thông Số Điện-Âm Học (Electro-acoustic Specs)
| Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| D | 216,6 | mm |
| Xmax | 16,8 | mm |
| Re | 3,3 | Ohm |
| Fs | 29 | Hz |
| Le | 3,65 | mH |
| Vas | 21,2 | I |
| Mms | 234 | g |
| Cms | 0,11 | mm/N |
| BL | 17,3 | T*m |
| Qts | 0,48 | - |
| Qes | 0,52 | - |
| Qms | 5,6 | - |
| Spl | 83,5 | dB |
| Ký Hiệu | Thông Số (mm) | Thông Số (in.) |
|---|---|---|
| A | 274,5 | 10.81 |
| B | 231,6 | 9.12 |
| C | 103,2 | 4.06 |
| D | 82,6 | 3.25 |
| E | 244,6 | 9.63 |
| F | 38,9 | 1.53 |
4. Tư Vấn Kỹ Thuật: Lựa Chọn Thùng Loa (Enclosure)
Dựa trên các thông số Thiele/Small, nhà sản xuất Hertz khuyến nghị hai phương án thiết kế thùng loa tùy thuộc vào mục đích sử dụng:
Phương Án 1: Thùng Kín (Sealed Box)
| Thông Số Kỹ Thuật Thùng Kín (Box Tech Data) | ||
|---|---|---|
| Vb (Thể tích ròng) | 14,2 Lít (0.5 cu.ft.) | |
| Fc (Tần số cộng hưởng) | 49 Hz | |
| Qtc (Hệ số phẩm chất) | 0,81 | |
| W (Rộng) | 386 mm (15.20 in.) | |
| H (Cao) | 352 mm (13.86 in.) | |
| D (Sâu) | 160 mm (6.30 in.) | |
| Mounting Hole - M | 232 mm (9.13 in.) | |
| Wood Thickness | 16 mm (0.63 in.) | |
| Kích Thước Cắt Gỗ (Panels Cut List) | ||
| A (Mặt Trước/Sau) | 386 x 352 mm | Số lượng: 2 |
| B (Mặt Trên/Dưới) | 386 x 128 mm | Số lượng: 2 |
| C (Mặt Hông) | 320 x 128 mm | Số lượng: 2 |
Thiết kế này yêu cầu thể tích thùng rất nhỏ (14.2 Lít), cung cấp khả năng kiểm soát màng loa tốt, đáp ứng quá độ nhanh, phù hợp cho người nghe ưu tiên độ chi tiết.
Phương Án 2: Thùng Hở (Reflex Box)

| Thông Số Kỹ Thuật Thùng Hở (Box Tech Data) | ||
|---|---|---|
| Vb (Thể tích ròng) | 19 Lít (0.7 cu.ft.) | |
| Fb (Tần số cộng hưởng thùng) | 35,5 Hz | |
| W (Rộng) | 713 mm (28.07 in.) | |
| H (Cao) | 372 mm (14.65 in.) | |
| D (Sâu) | 130 mm (5.12 in.) | |
| Z (Chiều dài cổng hơi 1) | 146 mm (5.75 in.) | |
| P (Chiều rộng cổng hơi) | 98 mm (3.86 in.) | |
| S (Chiều dài cổng hơi 2) | 52,3 mm (2.06 in.) | |
| Mounting Hole - M | 232 mm (9.13 in.) | |
| Wood Thickness | 16 mm (0.63 in.) | |
| Kích Thước Cắt Gỗ (Panels Cut List) | ||
| A (Mặt Trước/Sau) | 713 x 372 mm | Số lượng: 2 |
| B (Mặt Trên/Dưới) | 713 x 98 mm | Số lượng: 2 |
| C (Vách ngăn trong) | 340 x 98 mm | Số lượng: 1 |
| D (Mặt Hông Trái) | 288 x 98 mm | Số lượng: 1 |
| E (Mặt Hông Phải) | 495 x 98 mm | Số lượng: 1 |
Sử dụng lỗ thông hơi để cộng hưởng âm thanh, thiết kế này tăng cường hiệu suất và áp suất âm thanh đầu ra (SPL), phù hợp cho nhu cầu nghe nhạc với âm lượng lớn.
5. Thiết Kế Vật Lý, Phụ Kiện & Công Nghệ Đi Kèm
Sự chỉn chu của Hertz không chỉ nằm ở hiệu suất âm thanh mà còn ở từng chi tiết thiết kế và trải nghiệm người dùng.
Hertz áp dụng công nghệ eID (Elettromedia Identification) cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ khi xuất xưởng. Bằng cách quét mã QR trên sản phẩm, bạn có thể kiểm tra thông tin chi tiết và đảm bảo rằng mình đang sở hữu một sản phẩm Hertz chính hãng 100%.

Sản phẩm trang bị cọc loa SSP (Sub Smart Plug) đa năng, hỗ trợ cả kết nối nhanh Plug-&-Play và cọc nhấn truyền thống, chấp nhận dây loa kích thước lớn lên đến 8 AWG, đảm bảo truyền tải tín hiệu ổn định và điện trở thấp nhất.
Đối với các phiên bản thùng loa đóng sẵn (Enclosed Subwoofer), Hertz áp dụng thiết kế 2S² (2 Sides / 2 Sounds). Bạn có thể lựa chọn lắp đặt hướng mặt loa lên trên (Up-firing) để có tiếng bass chắc, gọn hoặc hướng xuống sàn (Down-firing) để tăng cường dải trầm lan tỏa.
Chất lượng sản phẩm được khẳng định qua giải thưởng danh giá EISA do Hiệp hội Chuyên gia Âm thanh Châu Âu bình chọn.

Câu Hỏi Kỹ Thuật Thường Gặp (Q&A)
Cần Ampli công suất bao nhiêu để phối ghép với loa này?
Với công suất RMS 500W, Hertz MPS 250 S4 yêu cầu một Ampli Mono có khả năng cung cấp công suất thực tương đương hoặc lớn hơn, lý tưởng nhất là từ 500W đến 800W tại 4 Ohm.
Loa có phù hợp lắp đặt cho xe bán tải Ford Ranger/Raptor không?
Có. Đây là dòng loa tối ưu cho xe bán tải nhờ độ sâu lắp đặt nông. Vị trí lắp đặt hiệu quả nhất là thiết kế thùng mỏng đặt phía sau lưng ghế hàng thứ hai mà không cần can thiệp vào cấu trúc ghế nguyên bản.
Tại sao màng loa Polypropylene được lựa chọn cho dòng này?
Polypropylene có ưu điểm là không hút ẩm và chịu được sự thay đổi nhiệt độ lớn trong môi trường ô tô. Điều này đảm bảo các thông số kỹ thuật của loa không bị thay đổi theo thời gian sử dụng.
Chế độ bảo hành sản phẩm như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng đối với các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất khi mua tại đại lý ủy quyền Anh Em AutoWork.
Kết Luận
Loa Subwoofer Hertz MPS 250 S4 là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho nhu cầu nâng cấp âm trầm trong không gian giới hạn. Với sự kết hợp giữa thiết kế cơ khí chính xác (Excursion cao, Voice coil 6 lớp) và công nghệ mô phỏng tiên tiến (AIR, FEM), sản phẩm đảm bảo khả năng tái tạo âm thanh trung thực với công suất lớn 500W. Đây là lựa chọn phù hợp cho các cấu hình âm thanh xe hơi yêu cầu cao về cả chất lượng âm học lẫn tính thẩm mỹ trong lắp đặt.
NỘI THẤT XE HƠI ANH EM AUTOWORK
Địa chỉ: Số 13 đường 37, Hiệp Bình Chánh, TP.Thủ Đức
Hotline: 0943 530 000
Gmail: anhemautowork@gmail.com
Website: https://anhemautowork.com/